SIZE QUẦN ÁO VÀ BẢNG CHỌN SIZE QUẦN ÁO NỮ

by admin
0 comment
Ai chắc cũng đôi lần xem một vài sản phẩm trên mạng thấy thích thú nhưng lại không thể đến thử và không biết nên chọn size nào để mình có thể mua về mặc là vừa ngay.

Dưới đây là bảng Thông số size các dòng sản phẩm dành cho Nữ: váy liền, quần, áo ngực, quần lót, của Palvin, để các bạn chọn mua Online khỏi lo lắng chọn size to nhỏ nữa nhé.

Đơn vị: Cân nặng: kg ; Kích thước: cm

Bảng thông số chung chọn size quần áo nữ

SizeSMLXL
Chiều cao150-155156-160160-164165-170
Cân nặng40-4543-46kg46-53kg53-57kg
Vòng ngực78-8284-8888-9292-96
Vòng eo64-6868-7272-7676-80
Vòng mông86-9090-9494-9898-102

Bảng chọn size quần áo nữ riêng cho dòng Body, Heatech

 SizeSMLXL
ÁoRộng ngực80-8484-8888-9292-96
Dài áo57.559.561.562.5
Vòng gấu50-6090-9494-9898-102
Dài tay56575859
QuầnVòng eo64-6868-7272-7676-80
Vòng mông86-9090-9494-9898-102
Dài quần86.588.590.591.5

Bảng chọn size quần âu

SizeSMLXL
Vòng bụng64-6868-7272-7676-80
Vòng mông86-9090-9494-9898-102
Rộng ống (slimfit)1414.51515.5
Dài quần90.592.594.595.5

 

Bảng hướng dẫn chọn size quần Kaki

Size2627282930
Rộng eo60-6464-6868-7272-7676-80
Rộng mông82-8686-9090-9494-9898-102
Dài giàng73.57475.775.476.1
Rộng gấu (slim)1111.51212.513
Rộng gấu (Regular)1414.51515.516

 

Bảng thông số size áo khoác nữ

SizeSMLXL
Rộng vai34-3636-3838-4040-42
Dài áo60.562.564.565.5
Vòng ngực80-8484-8888-9292-96
Dài tay59.560.561.562.5
Vòng mông86-9090-9494-9898-102

Bảng chọn size riêng cho dòng váy liền ôm của nữ

SMLXL
Chiều cao150-155156-160160-164165-170
Vòng ngực80-8484-8888-9292-96
Vòng eo64-6868-7272-7676-80
Vòng mông86-9090-9494-9898-102
Rộng vai34-3636-3838-4040-42
Dài váy89929496

Bảng chọn size dòng váy liền suông của nữ

SizeSMLXL
Chiều cao150-155156-160160-164165-170
Vòng ngực80-8484-8888-9292-96
Vòng mông86-9090-9494-9898-102
Rộng vai34-3636-3838-4040-42
Dài váy828587

Bảng chọn size áo ngực nữ

 Cỡ áo theo vòng lưng (Phần con số) Cỡ áo theo cúp ngực (Phần chữ cái)
Số đo vòng chân ngựcCỡ lưng áoChêch lệch đỉnh – chân ngựcCỡ cúp áo
63 – 67 cm30 (65)10- 12cmAA
68 – 72 cm32 (70)12 – 14 cmA
73 – 77 cm34 (75)14 – 16 cmB
78 – 82 cm36 (80)16 – 18 cmC
83 – 87 cm38 (85)18 – 20 cmD
88 – 92 cm40 (90)20 – 22 cmE
93 – 97 cm42 (95)22 – 24 cmF
98 – 102 cm44 (100)24 – 26 cmG
103 – 107 cm46 (105)26 – 28 cmH

 

Bảng thông số chọn size quần lót nữ

SizeSML
Vòng bụng29.53132.5
1/2 Vòng ống quần18.5-1919.5-2020.5-21.5

Related Posts

Leave a Comment